cờ bỏi

cờ bỏi

Lễ hội làng thường có trò chơi cờ bỏi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cờ truyền thống Việt Nam: "cờ bỏi" trò chơi trí tuệ dân gian, được chơi trên một bàn cờ lớn vẽ trên mặt đất hoặc sân, với các quân cờ người thật (thường trẻ em hoặc thanh niên) đứng tại các ô. Người chơi điều khiển các quân cờ này theo luật tương tự cờ tướng.
    • Bối cảnh tổ chức: "cờ bỏi" thường xuất hiện trong các lễ hội, hội làng, hoặc dịp Tết, mang tính giải trí cộng đồng cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hội làng năm nay tổ chức chơi cờ bỏi rất sôi nổi. (Hội làng năm nay tổ chức trò chơi cờ truyền thống người thật làm quân cờ rất náo nhiệt.)
    • Bọn trẻ con trong xóm thích xem cờ bỏi được thấy người thật di chuyển trên bàn cờ. (Trẻ em trong làng thích thú khi xem trò chơi cờ các quân cờ người thật di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh cờ bỏi": hành động chơi trò chơi cờ bỏi.

    • Các cụ già trong làng thường làm trọng tài cho cuộc đánh cờ bỏi. (Các bậc cao niên thường giữ vai trò trọng tài trong trận chơi cờ bỏi.)
  • "cờ bỏi người": cách gọi khác để nhấn mạnh yếu tố người thật làm quân cờ.

    • Cờ bỏi người một nét văn hóa độc đáo của nhiều vùng quê Bắc Bộ. (Trò chơi cờ dùng người thật làm quân một đặc sản văn hóanhiều làng quê miền Bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cờ tướng (danh từ): loại cờ phổ biến dùng quân cờ nhỏ, chơi trên bàn cờ giấy hoặc gỗkhác với cờ bỏi ở chỗ không dùng người thật.

    • Cờ tướng dễ chơi hơn cờ bỏi không cần sân bãi rộng. (Cờ tướng thuận tiện hơn cờ bỏi không yêu cầu không gian lớn.)
  • Cờ người (danh từ): tên gọi khác của cờ bỏi, nhấn mạnh vào yếu tố con người.

    • Lễ hội cờ người thu hút đông đảo du khách. (Lễ hội cờ dùng người thật làm quân thu hút nhiều khách tham quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Cờ người: cách gọi thông dụng tương đương với cờ bỏi.
  • Cờ thế: loại cờ dùng người thật nhưng thường tập trung vào các thế cờ mẫu, ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Chơi cờ bỏi, xem người tính nước: thành ngữ ám chỉ việc quan sát người khác hành động để rút kinh nghiệm hoặc học hỏi.
    • Anh ấy chỉ đứng ngoài xem, chơi cờ bỏi xem người tính nước . (Anh ấy chỉ đứng ngoài quan sát, học hỏi từ cách người khác xử lý tình huống.)